Bản dịch của từ 𡣕 trong tiếng Việt

𡣕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊN/AN/AN/A

𡣕 (Danh từ)

pín
01

Cùng nghĩa với “” – chỉ người phi tần, vợ lẽ trong cung (như bà bần trong triều đình)

同“嬪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡣕
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,賔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶丶乚乚丨一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép