Bản dịch của từ 𡣗 trong tiếng Việt

𡣗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

𡣗 (Tính từ)

jiā
01

Giống như chữ “” (tốt đẹp, hay ho), dễ nhớ như lời khen “gia đình vui vẻ”

同“嘉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ dùng trong tên người thời Kim văn, như một dấu ấn lịch sử trong chữ viết cổ

〈金文〉人名用字。见《康熙字典》(增订版)。

Ví dụ
𡣗
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,女,嘉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丨一丨乚一丶丿一乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép