Bản dịch của từ 𡣞 trong tiếng Việt

𡣞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

𡣞 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với '' (cưới vợ), dùng trong các văn bản cổ; nhớ câu '𡣞我' là cách nói cổ cho việc lấy vợ, liên tưởng đến 'gặp gỡ' () và 'tập hợp' () như trong các kinh điển.

同“娶”。《可洪音义》:“𡣞我:上七句反。正作娶,又或作𠏭,才遇反,聚也,聚共也,会也。诸经中有作聚,作妻是也。又娉𡣞:上下圣反。下七句反。正作娶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡣞
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CÚ】
Hình thái radical:
⿰,女,聚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丨丨一一一乚丶丿丨丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép