Bản dịch của từ 𡣞 trong tiếng Việt
𡣞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𡣞 (Động từ)
【jù】
01
Cùng nghĩa với '娶' (cưới vợ), dùng trong các văn bản cổ; nhớ câu '𡣞我' là cách nói cổ cho việc lấy vợ, liên tưởng đến 'gặp gỡ' (聚) và 'tập hợp' (聚) như trong các kinh điển.
同“娶”。《可洪音义》:“𡣞我:上七句反。正作娶,又或作𠏭,才遇反,聚也,聚共也,会也。诸经中有作聚,作妻是也。又娉𡣞:上下圣反。下七句反。正作娶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
