Bản dịch của từ 𡣠 trong tiếng Việt

𡣠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠN/AN/AN/A

𡣠 (Tính từ)

yāo
01

Giống như 'yêu' nghĩa là ma quái, quỷ quái (dễ nhớ như từ 'yêu quái' trong tiếng Việt).

同“妖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như 'nhiễu' (), nghĩa là quấy rối, làm phiền (nhớ bằng cách liên tưởng đến hành động quấy rối trong đời sống).

同“嬲”。见《新集藏经音义随函录卷 二》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡣠
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
窈, 𡣡
Hình thái radical:
⿱,𤲶,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一乚丿丨乚一丨一乚丿乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép