Bản dịch của từ 𡣠 trong tiếng Việt
𡣠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
𡣠 (Tính từ)
【yāo】
01
Giống như 'yêu' nghĩa là ma quái, quỷ quái (dễ nhớ như từ 'yêu quái' trong tiếng Việt).
同“妖”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như 'nhiễu' (嬲), nghĩa là quấy rối, làm phiền (nhớ bằng cách liên tưởng đến hành động quấy rối trong đời sống).
同“嬲”。见《新集藏经音义随函录卷 二》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
