Bản dịch của từ 𡣢 trong tiếng Việt

𡣢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Néi

ㄋㄟˊN/AN/AN/A

𡣢 (Danh từ)

néi
01

Sữa mẹ, dòng sữa ngọt ngào nuôi dưỡng trẻ thơ (nhớ đến câu 'sữa mẹ là nguồn sống đầu đời').

乳汁。一说同“湩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡣢
Bính âm:
【néi】【ㄋㄟˊ】【NÃI】
Hình thái radical:
⿰,重,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨乚一一一丨一丿一丨丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép