Bản dịch của từ 𡣣 trong tiếng Việt

𡣣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

𡣣 (Động từ)

xián
01

Cùng nghĩa với 'hiềm' trong tiếng Việt, tức là có cảm giác không thích, nghi ngờ hoặc không ưa (như trong câu 'có hiềm khích').

同“嫌”。见《释藏·中峰语录》。

Ví dụ
𡣣
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀM】
Hình thái radical:
⿰,女,⿱,⿻,⿰,人,入,⿻,彐,人,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿丶丶丿乚一一丿丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép