Bản dịch của từ 𡣦 trong tiếng Việt

𡣦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𡣦 (Danh từ)

01

(Từ phương ngữ) giống như chữ “” (một chữ cổ hoặc ít dùng).

〈方言〉同“㜆”。

Ví dụ
02

(Từ phương ngữ) mẹ, người mẹ thân thương trong gia đình.

〈方言〉母亲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡣦
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Hình thái radical:
⿰,女,㡭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一乚乚丶乚乚丶一乚乚丶乚乚丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép