Bản dịch của từ 𡣩 trong tiếng Việt

𡣩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˊN/AN/AN/A

𡣩 (Danh từ)

01

Giống như từ “bà” trong tiếng Việt, chỉ người phụ nữ lớn tuổi hoặc vợ của người lớn tuổi (như bà ngoại, bà nội). Dễ nhớ vì 𡣩 đồng âm với “bà” quen thuộc.

同“婆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡣩
Bính âm:
【pó】【ㄆㄛˊ】【BÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,滿,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨丨一丨乚丨丿丶丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép