Bản dịch của từ 𡣪 trong tiếng Việt

𡣪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𡣪 (Động từ)

shì
01

Cũng như chữ “”, nghĩa là đi lấy chồng, xuất giá (như câu “出嫁”)

同“适”。出嫁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡣪
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Hình thái radical:
⿰,女,適
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶一丶丿丨乚一丨丨乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép