Bản dịch của từ 𡣬 trong tiếng Việt

𡣬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢN/AN/AN/A

𡣬 (Tính từ)

yuān
01

(từ ghép 𡣬𡣬) giống như ‘嬛嬛’, mang ý nghĩa dịu dàng, mềm mại như làn gió nhẹ nhàng thổi qua.

〔~~〕同“嬛嬛”,柔美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người con gái đẹp, mỹ nhân xinh đẹp như tranh vẽ.

美女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡣬
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
Các biến thể:
娟, 嬽
Hình thái radical:
⿰,女,𡙷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚丨丨一一丿丨乚丨丨一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép