Bản dịch của từ 𡣰 trong tiếng Việt

𡣰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáng

ㄑㄧㄤˊN/AN/AN/A

𡣰 (Danh từ)

qiáng
01

Giống như chữ “”, chỉ người con gái đẹp, thường dùng trong văn thơ cổ (dễ nhớ vì “sường” nghe như “sương” mờ ảo, tượng trưng cho nét đẹp mơ màng).

同“嫱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡣰
Bính âm:
【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【SƯỜNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,𠾂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丨丿丶丿丶丿丶一丨乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép