Bản dịch của từ 𡣻 trong tiếng Việt

𡣻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sēn

ㄙㄣN/AN/AN/A

𡣻 (Danh từ)

sēn
01

Người hầu gái, giúp việc trong gia đình (như cô tần tần chăm sóc nhà cửa).

〈越南释义〉读音sen,女仆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡣻
Bính âm:
【sēn】【ㄙㄣ】【TẦN】
Hình thái radical:
⿰,女,蓮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丨丨一丨乚一一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép