ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡣻
Bảng phân tích âm vị 𡣻
Sēn
Người hầu gái, giúp việc trong gia đình (như cô tần tần chăm sóc nhà cửa).
〈越南释义〉读音sen,女仆。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép