Bản dịch của từ 𡣽 trong tiếng Việt

𡣽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𡣽 (Tính từ)

yán
01

Chữ dùng trong tên người nữ giới (tên con gái).

女子人名用字。

Ví dụ
02

Giống như từ '' (nịnh hót, xu nịnh).

同“谄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡣽
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÁN】
Hình thái radical:
⿰,女,閻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚一一丨乚一一丿乚丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép