Bản dịch của từ 𡤁 trong tiếng Việt

𡤁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊN/AN/AN/A

𡤁 (Danh từ)

pín
01

Cùng nghĩa với “” – chỉ người phi tần, vợ lẽ của vua chúa trong triều đình xưa (nhớ đến “bần phi” – vợ lẽ thấp kém)

同“嫔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡤁
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,⿱,完,𥄧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶丶乚一一丿乚丨乚一一一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép