Bản dịch của từ 𡤊 trong tiếng Việt

𡤊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuǎ

ㄔㄨㄚˇN/AN/AN/A

𡤊 (Động từ)

chuǎ
01

(〈越南释义〉 đọc là chửa) mang thai, có thai (như trong câu 'chửa đẻ')

〈越南释义〉读音chửa,怀孕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡤊
Bính âm:
【chuǎ】【ㄔㄨㄚˇ】【XÁ】
Hình thái radical:
⿱,妊,渚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿一丨一丶丶丶一丨一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép