Bản dịch của từ 𡤒 trong tiếng Việt

𡤒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝN/AN/AN/A

𡤒 (Động từ)

jiē
01

Giống chữ '' (giải nghĩa: vén lên, lột ra) – dễ nhớ như việc 'giải' tấm màn che.

同“揭”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡤒
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【GIẢI】
Hình thái radical:
⿰,女,舉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丨乚丿丿丨一一乚一一一丿丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép