ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡤓
Bảng phân tích âm vị 𡤓
Fāng
(〈喃〉) nghĩa là bắt đầu, khởi đầu, hoặc phương hướng (giúp nhớ như 'phương' hướng bắt đầu hành trình).
〈喃〉义为始,方。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép