Bản dịch của từ 𡤘 trong tiếng Việt

𡤘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náng

ㄋㄤˊN/AN/AN/A

𡤘 (Tính từ)

náng
01

Giống như chữ “”, thường dùng để chỉ người phụ nữ hoặc nét tính cách dịu dàng, nữ tính (nhớ câu “nàng thơ” dễ thương).

同“嬭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡤘
Bính âm:
【náng】【ㄋㄤˊ】【NÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,𢣭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép