Bản dịch của từ 𡤛 trong tiếng Việt

𡤛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎn

ㄓㄨㄢˇN/AN/AN/A

𡤛 (Danh từ)

zhuǎn
01

Chữ dùng làm tên người nữ, dễ nhớ như tên cô gái thân thương trong gia đình.

女子人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡤛
Bính âm:
【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【CHUYỂN】
Hình thái radical:
⿰,女,轉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丨乚一一一丨一丨乚一一丨一丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép