Bản dịch của từ 𡤫 trong tiếng Việt
𡤫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiā | ㄑㄧㄚ | N/A | N/A | N/A |
𡤫 (Tính từ)
【qiā】
01
[㝞~] chỉ nét điệu đà, làm dáng của con gái (như cô gái khoe sắc, tạo dáng duyên dáng).
[㝞~]女子作姿態。《廣韻·麻韻》:“𡤫,㝞𡤫,女作姿態。”《集韻·麻韻》:“𡤫,㝞𡤫,女媚也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
[~虎] dáng vẻ làm cho người khác sợ hãi, như hóa trang thành hổ để dọa người.
[~虎]嚇人的模樣。《西遊記》第一回:“他走近前,弄個把戲,妝個𡤫虎,嚇得那些人丟筐棄網,四散奔跑。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
