Bản dịch của từ 𡤫 trong tiếng Việt

𡤫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiā

ㄑㄧㄚN/AN/AN/A

𡤫 (Tính từ)

qiā
01

[~] chỉ nét điệu đà, làm dáng của con gái (như cô gái khoe sắc, tạo dáng duyên dáng).

[㝞~]女子作姿態。《廣韻·麻韻》:“𡤫,㝞𡤫,女作姿態。”《集韻·麻韻》:“𡤫,㝞𡤫,女媚也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

[~] dáng vẻ làm cho người khác sợ hãi, như hóa trang thành hổ để dọa người.

[~虎]嚇人的模樣。《西遊記》第一回:“他走近前,弄個把戲,妝個𡤫虎,嚇得那些人丟筐棄網,四散奔跑。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡤫
Bính âm:
【qiā】【ㄑㄧㄚ】【KHA】
Hình thái radical:
⿱,䶗,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨一丨乚一乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép