Bản dịch của từ 𡤬 trong tiếng Việt

𡤬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𡤬 (Tính từ)

01

Giống với chữ '' (một chữ cổ, thường dùng trong tên riêng hoặc văn tự cổ).

同“嬳”。

Ví dụ
02

Giống với chữ '' (một chữ hiếm, thường dùng trong văn tự cổ).

同“㜹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡤬
Bính âm:
【BÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,矍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚一一一丨乚一一一丿丨丶一一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép