Bản dịch của từ 𡤺 trong tiếng Việt

𡤺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𡤺 (Tính từ)

yǎn
01

Giống như chữ “”, thường dùng để chỉ sự dịu dàng, mềm mại (giúp nhớ chữ này như một nét đẹp nữ tính trong tiếng Hán).

同“嬎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡤺
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,兔,兔,婏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丿乚丶丿乚丨乚一丿乚丶乚丿一丿乚丨乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép