Bản dịch của từ 𡤾 trong tiếng Việt

𡤾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sūn

ㄙㄨㄣN/AN/AN/A

𡤾 (Danh từ)

sūn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (cháu nội, cháu ngoại trong gia đình, dễ nhớ như câu 'cháu tôn' trong tiếng Việt).

同“孙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡤾
Bính âm:
【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,子,二
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép