Bản dịch của từ 𡤿 trong tiếng Việt

𡤿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèng

ㄔㄥˋN/AN/AN/A

𡤿 (Danh từ)

chèng
01

Dòng sông, con suối (như '' là con sông nhỏ, dễ nhớ như nước chảy thành dòng)

川。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡤿
Bính âm:
【chèng】【ㄔㄥˋ】【THÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,子,人
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép