Bản dịch của từ 𡥁 trong tiếng Việt

𡥁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𡥁 (Tính từ)

01

Nghĩa chưa rõ, chưa xác định (giống như một bí ẩn chưa được giải mã).

义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡥁
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿰,子,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép