Bản dịch của từ 𡥃 trong tiếng Việt

𡥃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎo

ㄏㄠˇN/AN/AN/A

𡥃 (Tính từ)

hǎo
01

Giống như '' (tốt, hay), ví dụ trong câu cổ '𨖍車既𡥃' có nghĩa tương tự như '' (tốt đẹp). (Dễ nhớ: 𡥃 là cách viết cổ của '', nghĩa là tốt đẹp, hay ho.)

同“好”。《石鼓文》一:“𨖍車既𡥃。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡥃
Bính âm:
【hǎo】【ㄏㄠˇ】【HẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,子,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép