Bản dịch của từ 𡥅 trong tiếng Việt
𡥅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cún | ㄘㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𡥅 (Động từ)
【cún】
01
Chữ gốc của '存' (tồn tại, giữ lại) – dễ nhớ như 'tồn tại' trong tiếng Việt.
“存”的本字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với '好' (tốt, hay) – dễ nhớ như 'hảo' trong tiếng Việt.
同“好”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
