Bản dịch của từ 𡥅 trong tiếng Việt

𡥅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cún

ㄘㄨㄣˊN/AN/AN/A

𡥅 (Động từ)

cún
01

Chữ gốc của '' (tồn tại, giữ lại) – dễ nhớ như 'tồn tại' trong tiếng Việt.

“存”的本字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với '' (tốt, hay) – dễ nhớ như 'hảo' trong tiếng Việt.

同“好”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡥅
Bính âm:
【cún】【ㄘㄨㄣˊ】【TỒN】
Hình thái radical:
⿰,扌,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép