Bản dịch của từ 𡥐 trong tiếng Việt

𡥐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇN/AN/AN/A

𡥐 (Động từ)

shǐ
01

Cũng như chữ '使' (dùng để chỉ hành động sai khiến, làm cho ai đó làm gì). Ví dụ: 'sử' như 'sử dụng' (dùng), dễ nhớ vì 'sử' giống '使' nghĩa là sai khiến, làm cho.

同“使”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡥐
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ】
Các biến thể:
使
Hình thái radical:
⿱,㞤,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丶乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép