Bản dịch của từ 𡥘 trong tiếng Việt
𡥘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuā | ㄔㄨㄚ | N/A | N/A | N/A |
𡥘 (Động từ)
【chuā】
01
〈phương ngữ〉dẫn dắt, dẫn đường (như dẫn đoàn đi chơi)
〈方〉带领。闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈phương ngữ〉đòi hỏi, cưới hỏi (như cưới vợ)
〈方〉讨;娶。闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
〈phương ngữ〉gây rắc rối, gây phiền phức (như gây sự)
〈方〉惹。闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
