Bản dịch của từ 𡥘 trong tiếng Việt

𡥘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuā

ㄔㄨㄚN/AN/AN/A

𡥘 (Động từ)

chuā
01

〈phương ngữ〉dẫn dắt, dẫn đường (như dẫn đoàn đi chơi)

〈方〉带领。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈phương ngữ〉đòi hỏi, cưới hỏi (như cưới vợ)

〈方〉讨;娶。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

〈phương ngữ〉gây rắc rối, gây phiền phức (như gây sự)

〈方〉惹。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡥘
Bính âm:
【chuā】【ㄔㄨㄚ】【XOA】
Hình thái radical:
⿱,母,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép