Bản dịch của từ 𡥞 trong tiếng Việt

𡥞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𡥞 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ một loại sao chổi hay hiện tượng thiên văn đặc biệt (dễ nhớ như sao bạt bay trên trời).

同“孛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡥞
Bính âm:
【ㄅㄛˊ】【BẠT】
Các biến thể:
孛, 季
Hình thái radical:
⿳,爫,冖,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿丶乚乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép