Bản dịch của từ 𡥡 trong tiếng Việt

𡥡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠN/AN/AN/A

𡥡 (Danh từ)

jiāo
01

Dùng làm tên người ở Đài Loan (giúp nhớ là tên riêng, không phải từ thông dụng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡥡
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,子,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一丶一丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép