Bản dịch của từ 𡥭 trong tiếng Việt

𡥭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨN/AN/AN/A

𡥭 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với 'ấp trứng' (như gà mẹ ấp trứng để nở con).

同“孵”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡥭
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,卪,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丨丶丿丶丶丿乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép