ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡥵
Bảng phân tích âm vị 𡥵
Kūn
Con cái, trẻ em thân thương như những đứa con trong gia đình Việt
〈越南释义〉读音con,子女,孩子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đơn vị đếm cho người hoặc con vật như một con, một cái, một đứa
〈越南释义〉读音con,〈量〉个(人),条,头,匹,尾。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép