Bản dịch của từ 𡥶 trong tiếng Việt

𡥶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊN/AN/AN/A

𡥶 (Tính từ)

01

Giống chữ “”, chỉ người còn nhỏ, non nớt, trẻ con (như trẻ con mới học chữ, dễ thương như 'nhu nhú')

同“孺”。幼稚,少小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡥶
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,子,禹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一丿丨乚一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép