Bản dịch của từ 𡦗 trong tiếng Việt

𡦗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊN/AN/AN/A

𡦗 (Tính từ)

01

Giống như chữ '' (nhũ nhi: trẻ con, dễ thương như trẻ thơ)

同“孺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡦗
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,子,⿱,⿻,一,申,⿹,勹,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一一丨乚一一丨丿乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép