Bản dịch của từ 𡦫 trong tiếng Việt

𡦫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄔㄚˋN/AN/AN/A

𡦫 (Danh từ)

chà
01

Chắt: người thân cách mình hai đời (như con của cháu mình).

〈越南释义〉读音chắt,曾(指与自己中间隔两代的亲属)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡦫
Bính âm:
【chà】【ㄔㄚˋ】【CHẮT】
Hình thái radical:
⿰,子,質
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一丿丿一丨丿丿一丨丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép