Bản dịch của từ 𡦳 trong tiếng Việt
𡦳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiào | ㄒㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𡦳 (Danh từ)
【xiào】
01
Tên một loài thú trong truyền thuyết (giống như thú kỳ bí trong truyện cổ tích).
传说中的兽名。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIỆU】
- Các biến thể:
- 𡦱, 𡦴, 𡦲
- Hình thái radical:
- ⿰,孝,𢊁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丿乚乚一丶一丿乚丨丨一丿乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘋
䊥
笑
效
効
滧
詨
嘨
薂
㗛
恔
誟
孳
孱
孚
孛
孡
孤
孞
孹
孕
孽
孝
孟
鏙
鞹
鳓
䱚
簬
譝
辭
䶅
蘒
壜
簸
瀜
