Bản dịch của từ 𡦶 trong tiếng Việt

𡦶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuí

ㄘㄨㄟˊN/AN/AN/A

𡦶 (Tính từ)

cuí
01

(喃字) đọc là côi, chỉ trạng thái cô đơn, đơn độc như người một mình không ai bên cạnh (giúp nhớ: 'côi' giống 'cô' trong cô đơn).

〈喃字〉读音côi,孤,孤独,单独。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡦶
Bính âm:
【cuí】【ㄘㄨㄟˊ】【TÔI】
Hình thái radical:
⿱,孤,魁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一丿丿乚丶丶丿丨乚一丨一丿乚丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép