Bản dịch của từ 𡧁 trong tiếng Việt

𡧁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

𡧁 (Danh từ)

lán
01

Chữ giản thể suy diễn từ chữ “𱚏”, chỉ cái chuồng hoặc hàng rào dùng để nuôi bò, dê, ngựa, heo (giúp nhớ: “lân” như “lồng” nuôi thú).

“𱚏”的类推简化字。饲养牛羊马猪的栏圈。见《中国大百科全书》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡧁
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LÂN】
Hình thái radical:
⿱,宀,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép