Bản dịch của từ 𡧆 trong tiếng Việt

𡧆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuè

ㄒㄩㄝˋN/AN/AN/A

𡧆 (Danh từ)

xuè
01

Nghi vấn đồng nghĩa với chữ “” (huyệt), thường thấy trong tên người Đài Loan (giống như một cái hang hoặc lỗ nhỏ trong đất).

疑同“穴”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡧆
Bính âm:
【xuè】【ㄒㄩㄝˋ】【HUYỆT】
Hình thái radical:
⿳,宀,一,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép