Bản dịch của từ 𡧍 trong tiếng Việt
𡧍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miàn | ㄇㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𡧍 (Động từ)
【miàn】
01
Khớp nhau, vừa vặn như miếng ghép (giúp nhớ: 'miến' ăn vừa miệng, 'diện' cũng vừa khít)
吻合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN】
- Các biến thể:
- 賓, 𡧂, 𡧊, 𥤵, 𡧎
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,丏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚一丨乚乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牑
靣
䛉
䌏
㴐
麫
眄
麪
㬆
糆
麺
面
宐
寀
宓
寠
寓
㝭
実
宅
官
寶
寤
㝤
庎
秂
㧏
社
纾
沧
抉
㳆
坏
芥
弃
迋
