Bản dịch của từ 𡧖 trong tiếng Việt

𡧖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇN/AN/AN/A

𡧖 (Danh từ)

bǎo
01

Kho báu quý giá, chỗ cất giữ đồ quý (như trong câu chuyện kho báu của người xưa).

宝藏。后作“寶”。《説文•宀部》:“𡧖,藏也。《周書》曰:‘陳𡧖赤刀。’”段玉裁注:“蓋壁中古文如此,今作‘寶’。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡧖
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
寶, 宲, 𡧰, 𢉔, 𢉣
Hình thái radical:
⿱,宀,𡥀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚乚乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép