ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡧖
Bảng phân tích âm vị 𡧖
Bǎo
Kho báu quý giá, chỗ cất giữ đồ quý (như trong câu chuyện kho báu của người xưa).
宝藏。后作“寶”。《説文•宀部》:“𡧖,藏也。《周書》曰:‘陳𡧖赤刀。’”段玉裁注:“蓋壁中古文如此,今作‘寶’。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép