Bản dịch của từ 𡧝 trong tiếng Việt

𡧝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

𡧝 (Tính từ)

01

Giàu có, sung túc (giống như chữ '' quen thuộc, thường dùng trong tên người Đài Loan để biểu thị sự giàu sang).

同“富”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡧝
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚ】
Hình thái radical:
⿳,宀,乛,冈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚乚丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép