Bản dịch của từ 𡧣 trong tiếng Việt

𡧣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎi

ㄍㄞˇN/AN/AN/A

𡧣 (Tính từ)

gǎi
01

Chữ cổ trong kim văn và lệ định, đồng nghĩa với “” (tha thứ, khoan dung như lời mẹ dạy con: “cải tạo lòng mình để tha thứ”)

金文隶定字。同“宥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡧣
Bính âm:
【gǎi】【ㄍㄞˇ】【CẢI】
Hình thái radical:
⿱,宀,右
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép