Bản dịch của từ 𡧫 trong tiếng Việt

𡧫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

𡧫 (Danh từ)

guǐ
01

Giống như chữ “” (quỷ), nghĩa là ma quỷ, linh hồn xấu xa (nhớ đến từ 'quỷ' trong tiếng Việt để dễ liên tưởng).

同“宄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡧫
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宄,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép