Bản dịch của từ 𡧭 trong tiếng Việt
𡧭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𡧭 (Tính từ)
【guǐ】
01
Giống như chữ “垝” (quải), thường dùng để chỉ vật bị lỗi, không hoàn hảo (như viên gạch bị vỡ).
同“垝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hủy hoại, làm hỏng (như phá hủy một vật gì đó).
毁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
