Bản dịch của từ 𡧯 trong tiếng Việt
𡧯
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𡧯 (Tính từ)
【jì】
01
Giống như chữ “寂” nghĩa là yên tĩnh, tịch mịch (như đêm tịch mịch không một tiếng động). Ví dụ câu thơ “𡧯𡽦兮,收潦而水清” gợi hình ảnh nước trong và yên tĩnh như đêm tịch.
同“寂”。《楚辭•九辯》:“𡧯𡽦兮,收潦而水清。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
