Bản dịch của từ 𡧰 trong tiếng Việt

𡧰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊN/AN/AN/A

𡧰 (Danh từ)

yáo
01

Giống như '' (lò nung gốm), nơi nung vật liệu; nhớ đến lò nung gốm truyền thống Việt Nam.

同“窑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡧰
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
Các biến thể:
𡧖
Hình thái radical:
⿱,宀,缶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép