Bản dịch của từ 𡧾 trong tiếng Việt

𡧾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊN/AN/AN/A

𡧾 (Tính từ)

níng
01

Giống chữ “”, nghĩa là yên bình, an nhàn (như câu 'an nhiên tự tại')

同“宁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡧾
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,宀,乛,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚乚丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép