Bản dịch của từ 𡧿 trong tiếng Việt

𡧿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊN/AN/AN/A

𡧿 (Danh từ)

chéng
01

Giống như chữ , chỉ một loại nhà hoặc kho chứa (nhớ câu 'tràng trại' để dễ liên tưởng).

同“宬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡧿
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,乃,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép